Chữ 畔 bạn · bờ ruộng, ven
Kanji N1 · 10 nét · bộ 田 (ruộng) · On ハン · Kun あぜ・くろ・ほとり
Luyện viết chữ 畔
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 10 nét · bộ 田 (ruộng) · On ハン · Kun あぜ・くろ・ほとり
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.