Chữ 睡 thụy · ngủ, buồn ngủ
Kanji N1 · 13 nét · bộ 目 (mắt) · On スイ · Kun ねむ(る)・ねむ(い)
Luyện viết chữ 睡
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 睡
Cách đọc
- Âm On
- スイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ねむ(る)・ねむ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
ngủ, buồn ngủ
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
睡眠
すいみん — giấc ngủ
Câu ví dụ
すいみんは大切です。
Giấc ngủ rất quan trọng.
