Chữ 索 sách · dây thừng, tìm kiếm
Kanji N1 · 10 nét · bộ 糸 (tơ) · On サク
Luyện viết chữ 索
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 索
Cách đọc
- Âm On
- サク(trong từ ghép)
Nghĩa
dây thừng, tìm kiếm
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
索引
さくいん — chỉ mục
捜索
そうさく — tìm kiếm
模索
もさく — Mò mẫm, tìm kiếm
Câu ví dụ
その本には索引がついていますか。
Cuốn sách đó có mục lục không.
事故の原因はまだ捜索中だ。
Nguyên nhân tai nạn vẫn đang được điều tra tìm kiếm.
