Chữ 縁 duyên · duyên phận, mối quan hệ, mép
Kanji N1 · 15 nét · bộ 糸 (tơ) · On エン、-ネン · Kun ふち・ふち(どる)・ゆかり・よすが・へり
Luyện viết chữ 縁
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 縁
Cách đọc
- Âm On
- エン、-ネン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふち・ふち(どる)・ゆかり・よすが・へり(đứng một mình)
Nghĩa
duyên phận, mối quan hệ, mép
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
縁
えん — duyên phận
縁
ふち — bờ
縁
へり — bờ
縁談
えんだん — duyên đàm
Câu ví dụ
彼はその一族に縁がある。
Anh ấy có duyên phận với gia tộc đó.
私たちはがけのふちに立った。
Chúng tôi đứng trên bờ vực.
