Chữ 遥 dao · xa xôi, xa xăm
Kanji N1 · 12 nét · bộ 辵 (đi) · On ヨウ · Kun はる(か)
Luyện viết chữ 遥
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 遥
Cách đọc
- Âm On
- ヨウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はる(か)(đứng một mình)
Nghĩa
xa xôi, xa xăm
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
遥か
はるか — xa xôi, vời vợi
Câu ví dụ
はるかその島が見えます。
Có thể nhìn thấy hòn đảo đó ở đằng xa.
