Chữ 遷 thiên · di dời, thay đổi
Kanji N1 · 15 nét · bộ 辵 (đi) · On セン · Kun うつ(る)・うつ(す)・みやこがえ
Luyện viết chữ 遷
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 遷
Cách đọc
- Âm On
- セン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うつ(る)・うつ(す)・みやこがえ(đứng một mình)
Nghĩa
di dời, thay đổi
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
変遷
へんせん — biến thiên
Câu ví dụ
表面上、本書の大部分は一連の事例の変遷を記録したものである。
Về mặt bề ngoài, phần lớn cuốn sách này ghi lại sự biến thiên của một loạt sự việc.
