Chữ 拘 câu · câu lưu, bắt giữ
Kanji N1 · 8 nét · bộ 手 (tay) · On コウ · Kun かか(わる)
Luyện viết chữ 拘
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 拘
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かか(わる)(đứng một mình)
Nghĩa
câu lưu, bắt giữ
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
拘束
こうそく — câu thúc
Câu ví dụ
この決定は諸君全部を拘束するものではない。
Quyết định này không câu thúc tất cả các bạn.
