Chữ 揚 dương · nâng lên, chiên
Kanji N1 · 12 nét · bộ 手 (tay) · On ヨウ · Kun あ(げる)・あ(げ)・あ(がる)
Luyện viết chữ 揚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 揚
Cách đọc
- Âm On
- ヨウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あ(げる)・あ(げ)・あ(がる)(đứng một mình)
Nghĩa
nâng lên, chiên
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
揚げる
あげる — Chiên rán
