Chữ 撲 phác · đánh, vật (sumo)
Kanji N1 · 15 nét · bộ 手 (tay) · On ボク
Luyện viết chữ 撲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 撲
Cách đọc
- Âm On
- ボク(trong từ ghép)
Nghĩa
đánh, vật (sumo)
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
相撲
すもう — môn sumo
Câu ví dụ
彼は大の相撲狂だ。
Anh ấy là một người cuồng sumo chính hiệu.
