Chữ 梅 mai · cây mơ, hoa mai
Kanji N1 · 10 nét · bộ 木 (cây) · On バイ · Kun うめ
Luyện viết chữ 梅
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 梅
Cách đọc
- Âm On
- バイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うめ(đứng một mình)
Nghĩa
cây mơ, hoa mai
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
梅
うめ — cây mai
梅雨
つゆ — mùa mưa
梅雨
ばいう — mùa mưa, mùa hạ chí
梅干し
うめぼし — mơ muối
