Chữ 椎 chùy · đốt sống, cây dẻ
Kanji N1 · 12 nét · bộ 木 (cây) · On ツイ、スイ · Kun つち・う(つ)
Luyện viết chữ 椎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 12 nét · bộ 木 (cây) · On ツイ、スイ · Kun つち・う(つ)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.