Chữ 還 hoàn · hoàn trả, trở về
Kanji N1 · 16 nét · bộ 辵 (đi) · On カン · Kun かえ(る)
Luyện viết chữ 還
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 還
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かえ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
hoàn trả, trở về
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
還元
かんげん — Hoàn nguyên, hoàn trả
返還
へんかん — hoàn trả
還暦
かんれき — Hoàn giáp
Câu ví dụ
ゲイツ会長、広告収入をユーザーに還元する意向表明。
Chủ tịch Gates tuyên bố ý định hoàn trả doanh thu quảng cáo cho người dùng.
