Chữ 寒 hàn · lạnh
Kanji N3 · 12 nét · bộ 宀 (mái nhà) · On カン · Kun さむ(い)
Luyện viết chữ 寒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 寒
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さむ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
lạnh
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
寒い
さむい — lạnh
寒帯
かんたい — hàn đới
寒気
さむけ — cảm lạnh
Câu ví dụ
寒気がする。
Tôi bị ớn lạnh.
