Kaku Coach

Luyện viết chữ 寒

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 寒

Cách đọc

Âm On
カン(trong từ ghép)
Âm Kun
さむ(い)(đứng một mình)

Nghĩa

lạnh

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 寒い

    さむい — lạnh

  • 寒帯

    かんたい — hàn đới

  • 寒気

    さむけ — cảm lạnh

Câu ví dụ

  • 寒さむ気けがする。

    Tôi bị ớn lạnh.

Các chữ cùng bộ 宀 (mái nhà)

Xem trang bộ 宀 →