Chữ 慈 từ · từ bi, nhân từ
Kanji N1 · 13 nét · bộ 心 (tim) · On ジ · Kun いつく(しむ)
Luyện viết chữ 慈
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 13 nét · bộ 心 (tim) · On ジ · Kun いつく(しむ)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.