Chữ 憾 hám · ân hận, tiếc nuối
Kanji N1 · 16 nét · bộ 心 (tim) · On カン · Kun うら(む)
Luyện viết chữ 憾
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 16 nét · bộ 心 (tim) · On カン · Kun うら(む)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.