Kaku Coach

Luyện viết chữ 暑

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 暑

Cách đọc

Âm On
ショ(trong từ ghép)
Âm Kun
あつ(い)(đứng một mình)

Nghĩa

nóng nực

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 暑い

    あつい — Nóng (thời tiết)

  • 蒸し暑い

    むしあつい — nóng ẩm

Câu ví dụ

  • 日本にほんの夏なつはむしあついです。

    Mùa hè Nhật Bản nóng ẩm.

Các chữ cùng bộ 日 (mặt trời)

Xem trang bộ 日 →