Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kanji N1
›
Chữ
江
江
Chữ
江
giang
· sông, vịnh nhỏ
Kanji N1 · 6 nét · bộ 水 (nước) · On コウ · Kun え
伊
y
僚
liêu
Luyện viết chữ 江
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 江
Cách đọc
Âm On
コウ
(trong từ ghép)
Âm Kun
え
(đứng một mình)
Nghĩa
sông, vịnh nhỏ
Thứ tự nét — 6 nét
Xem lại thứ tự nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
水
nước
★
Bản đồ chữ
水
江
Viết được
Đang học
Chưa học
Các chữ cùng bộ
水
(nước)
水
thủy
注
chú
海
hải
洋
dương
漢
hán
永
vĩnh
氷
băng
池
trì
汚
ô
汗
hãn
沈
trầm
況
huống
Xem trang bộ 水 →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý