Chữ 沙 sa · cát
Kanji N1 · 7 nét · bộ 水 (nước) · On サ、シャ · Kun すな・よなげる
Luyện viết chữ 沙
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 沙
Cách đọc
- Âm On
- サ、シャ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すな・よなげる(đứng một mình)
Nghĩa
cát
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
無沙汰
ぶさた — vô sa thải
御無沙汰
ごぶさた — lâu ngày không gặp
