Chữ 漬 tí · ngâm, muối dưa
Kanji N1 · 14 nét · bộ 水 (nước) · On シ · Kun つ(ける)・つ(かる)・づ(け)・づけ
Luyện viết chữ 漬
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 漬
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つ(ける)・つ(かる)・づ(け)・づけ(đứng một mình)
Nghĩa
ngâm, muối dưa
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
漬ける
つける — Ngâm, muối
