Chữ 濁 trọc · đục, vẩn đục
Kanji N1 · 16 nét · bộ 水 (nước) · On ダク、ジョク · Kun にご(る)・にご(す)
Luyện viết chữ 濁
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 濁
Cách đọc
- Âm On
- ダク、ジョク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- にご(る)・にご(す)(đứng một mình)
Nghĩa
đục, vẩn đục
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
濁る
にごる — vẩn đục
清濁
せいだく — thanh trược
