Chữ 剣 kiếm · thanh kiếm
Kanji N1 · 10 nét · bộ 刀 (dao) · On ケン · Kun つるぎ
Luyện viết chữ 剣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 剣
Cách đọc
- Âm On
- ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つるぎ(đứng một mình)
Nghĩa
thanh kiếm
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
真剣
しんけん — nghiêm túc
Câu ví dụ
私は仕事に真剣だ。
Tôi làm việc rất nghiêm túc.
