Chữ 懲 trừng · trừng phạt, răn đe
Kanji N1 · 18 nét · bộ 心 (tim) · On チョウ · Kun こ(りる)・こ(らす)・こ(らしめる)
Luyện viết chữ 懲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 懲
Cách đọc
- Âm On
- チョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こ(りる)・こ(らす)・こ(らしめる)(đứng một mình)
Nghĩa
trừng phạt, răn đe
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
懲りる
こりる — từ bỏ, tởn tới già
Câu ví dụ
これで彼女も懲りるだろう。
Chắc lần này cô ấy cũng đã tởn tới già rồi.
