Chữ 怠 đãi · lười biếng, lơ là
Kanji N1 · 9 nét · bộ 心 (tim) · On タイ · Kun おこた(る)・なま(ける)
Luyện viết chữ 怠
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 怠
Cách đọc
- Âm On
- タイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おこた(る)・なま(ける)(đứng một mình)
Nghĩa
lười biếng, lơ là
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
怠ける
なまける — lười biếng
怠る
おこたる — Sao nhãng
怠慢
たいまん — lơ lễnh, tắc trách
Câu ví dụ
仕事をなまけてはいけません。
Không được lười biếng trong công việc.
毎日の務めを怠るな。
Đừng sao nhãng công việc hằng ngày.
