Chữ 慧 tuệ · trí tuệ, sáng suốt
Kanji N1 · 15 nét · bộ 心 (tim) · On ケイ、エ · Kun さとい
Luyện viết chữ 慧
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 15 nét · bộ 心 (tim) · On ケイ、エ · Kun さとい
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.