Chữ 淑 thục · thục nữ, hiền thục
Kanji N1 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On シュク · Kun しと(やか)
Luyện viết chữ 淑
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 淑
Cách đọc
- Âm On
- シュク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しと(やか)(đứng một mình)
Nghĩa
thục nữ, hiền thục
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
淑やか
しとやか — dịu dàng, nhã nhặn
Câu ví dụ
彼女の物腰はしとやかだ。
Dáng vẻ của cô ấy rất nhã nhặn.
