Chữ 渇 khát · khát, khô cạn
Kanji N1 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On カツ · Kun かわ(く)
Luyện viết chữ 渇
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 渇
Cách đọc
- Âm On
- カツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かわ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
khát, khô cạn
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
渇く
かわく — khát
