Chữ 滴 tích · giọt, nhỏ giọt
Kanji N2 · 14 nét · bộ 水 (nước) · On テキ · Kun しずく・したた(る)
Luyện viết chữ 滴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 滴
Cách đọc
- Âm On
- テキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しずく・したた(る)(đứng một mình)
Nghĩa
giọt, nhỏ giọt
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
~滴
~てき — giọt
水滴
すいてき — giọt nước
Câu ví dụ
気密性でない窓ならば、水滴ができるだろう。
Nếu cửa sổ không kín thì sẽ đọng lại giọt nước.
